nước thuốc

Học thuật
Thân thiện
nước thuốc

Bác sĩ rót nước thuốc vào một chiếc ly nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước thuốc: Chất lỏng chứa thành phần dược chất, được điều chế bằng cách hòa tan, sắc (đun) hoặc ngâm thuốc (thường thuốc Đông y) trong nước. một dạng bào chế lỏng của thuốc dùng để uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường tự sắc nước thuốc nam để uống mỗi khi cảm thấy mệt mỏi.
    • Ly nước thuốc đắng ngắt nhưng anh ấy vẫn cố gắng uống hết lời khuyên của bác sĩ.
    • Trong tủ lạnh một lọ nước thuốc ho mẹ tôi mới ngâm xong.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nước thuốc sắc": Chỉ cụ thể loại nước thuốc được bào chế bằng cách đun (sắc) các vị thuốc với nước, thường gặp trong y học cổ truyền.
    • Mùi nước thuốc sắc từ nhà ông lang tỏa ra khắp xóm.
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc nước (danh từ): Một dạng bào chế thuốc Tây y lỏng, thường đựng trong chai nắp nhỏ giọt hoặc xi-lanh định lượng.

    • Bác sĩ kê đơn thuốc nước cho trẻ em dễ uống hơn thuốc viên.
  • Nước sắc (danh từ): Cách gọi khác của "nước thuốc sắc".

  • Nước ngâm thuốc (danh từ): Chỉ loại nước thuốc được tạo ra bằng phương pháp ngâm rượu thuốc hoặc ngâm dược liệu trong nước.
Từ đồng nghĩa
  • Nước sắc thuốc: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào phương pháp sắc thuốc.
  • Thuốc lỏng: Từ chỉ chung các dạng thuốcthể lỏng, có thể bao gồm cả "nước thuốc".
Lưu ý về từ loại
  • "Nước thuốc" một danh từ ghép đẳng lập (hoặc chính phụ), trong đó "nước" chỉ chất lỏng "thuốc" chỉ dược chất. Từ này không dạng động từ hay tính từ đi kèm.
nước thuốc

Bác sĩ rót nước thuốc vào một chiếc ly nhỏ.

  1. X. Nước, ngh.7.